| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 241 | HD-1617 | Hứa Văn Long | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 540 | 1617.00 | Số đăng kí của phương tiện bị bong tróc |
| 242 | HD-1739 | Phạm Công Tuân | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 1520.00 | Số đăng kí của phương tiện bị bong tróc |
| 243 | NĐ-3873 | Trần Đình Tuyên | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 500 | 1176.00 | Vào cảng không có giấy phép RCCC |
| 244 | HP-5551 | Nguyễn Văn Sáng | Cát Thành - Trực Ninh - Nam Định | Thuyền trưởng | 320 | 550.40 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 245 | Chủ bến TNĐ VLXD Thông Thúy | Nguyễn Văn Thông | số 01D lô 7 Lâm Tường - Hồ Nam, Lê Chân - Hải Phòng | Chủ hộ kinh doanh | 0 | 0 | Bố trí không đầy đủ cột bích theo quy định |
| 246 | Bến TNĐ Tùng Dương | Nguyễn Văn Hòa | tổ 1 cụm 1 phường Lãm Hà - Kiến An - Hải Phòng | Chủ hộ kinh doanh | 0 | 0 | Bố trí không đầy đủ đệm chống va theo quy định |
| 247 | NB-2928 | Đinh Văn Tuyên | Kim Sơn - Ninh Bình | Thuyền phó | 0 | 1139 | Neo đậu phương tiện không đúng nơi quy định |
| 248 | BN-1955 | Nguyễn Đức Yên | Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 299 | 1134.00 | Điều khiển phương tiện vào bến TND không có giấy phép rời cảng, bến TND theo quy định |
| 249 | VP-1729 | Phan Văn Cảnh | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 826.00 | Điều khiển phương tiện vào bến mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 250 | BN-0989 | Phạm Văn Trung | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 650 | 1701.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 251 | PT-1509 | Đặng Thanh Chương | Tân Phương - Thanh Thủy - Phú Thọ | Thuyền trưởng | 350 | 725.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 252 | HD-1839 | Đào Văn Hướng | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 354 | 1396.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 253 | HP-4134 | Trịnh Duy Tuấn | Đông Cường-Đông Hưng-Thái Bình | Thuyền trưởng | 56 | 189.00 | Vào cảng không có giấy phép RCCC |
| 254 | HD-2056 | Nguyễn Văn Hoằng | Thương Đạt- TP Hải Dương- Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 1309.80 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 255 | HD-2322 | Vũ Bá Tứ | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 988.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 256 | QN-7491 | Nguyễn Đình Cường | Văn Đức - Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 300 | 877.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 257 | HD-5658 | Trương Văn Cường | Minh Hòa - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 300 | 877.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 258 | HP-5906 | Dương Văn Sỹ | Hoàng Thanh - Hoàng Hóa - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 2400 | 7250.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 259 | HD-1231 | Nguyễn Văn Nhâm | Duy Tân- Kinh Môn- Hải Dương | Thuyền trưởng | 200 | 810.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 260 | HD-0493 | Trương Văn Tài | Minh Hòa- Kinh Môn- Hải Dương | Thuyền trưởng | 305 | 628.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 261 | HP-4660 | Phạm Văn Nhẫn | Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | Thuyền trưởng | 184 | 184.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng ; bến thuỷ nội địa theo quy định . |
| 262 | HP-3538 | Đàm Quang Quyết | Quàng Yên - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 160 | 182.50 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng ; bến thuỷ nội địa theo quy định . |
| 263 | HN-1291 | Bùi Văn Quyết | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 275 | 729.60 | Vào cảng không có giấy phép RCCC |
| 264 | HP-4311 | Nguyễn Văn Dân | Cát Thành- Trực Ninh- Nam Định | Thuyền trưởng | 979 | 3457.90 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 265 | HP-4744 | Bùi Văn Thụ | Hoàng Động - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 250 | 780.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 266 | NB-8935 | Trần Văn Trải | Gia Viễn - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 540 | 1125.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 267 | NĐ-3813 | Đặng văn Thuyết | Hải Hòa - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1500 | 4756.80 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 268 | HD-2968 | Nguyễn Hữu Uẩn | An Đông - Quỳnh Phụ - Thái Bình | Thuyền trưởng | 500 | 1100.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 269 | NB-8615 | TRẦN VĂN CHIẾN | Gia Phong-Gia Viễn-Ninh Bình | Thuyền trưởng | 363 | 791.40 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến mà không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 270 | HD-3622 | Hồ Quyết Thắng | NGỌC CHÂU-HẢI DƯƠNG | Thuyền trưởng | 192 | 983.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến mà không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật