| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1771 | HP-4333 | Phạm Đức Kiên | Vũ xá-Kim Động-Hưng Yên | Đại diện chủ phương tiện | 2040 | 4023.7 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1772 | QN-6389 | Lưu Văn Sao | Nghĩa An - Ninh Giang - Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 731.00 | Bố Trí Không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1773 | NĐ-2626 | Trần Đức Dương | Xuân Trung-Xuân trường-Nam định | Thuyền trưởng | 593 | 1088.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1774 | HP-4286 | Phạm Đức Kiên | Vũ xá-Kim Động-Hưng Yên | Đại diện chủ phương tiện | 720 | 1955 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1775 | HD-2265 | Lương Văn Cường | Đông Hưng-Tiên Lãng-Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 3800.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1776 | HD-1261 | Vũ Bá Quân | Tân Việt Thanh Hà Hải Dương | Thuyền trưởng | 130 | 559.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1777 | HP-4589 | Đồng Thanh Hải | Kim Thành, Hải Dương | Đại diện chủ phương tiện | 600 | 1443 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1778 | Tb-1468 | Nguyễn Sỹ Duy | Quảng Tiến- Sầm Sơn - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 700 | 1737.5 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1779 | HP-3752 | Phạm Công Hoàng | Thái Thụy Thái Bình | Thuyền trưởng | 192 | 543.10 | Không có sổ danh bạ thuyền viên & không trang bị dụng cụ chữa cháy theo quy định. |
| 1780 | NB-6808 | Nguyễn Trọng Khiêm | Gia Viễn - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 913.70 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1781 | NB-6732 | Nguyễn Xuân Lai | Gia viễn Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 876 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định & Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định. |
| 1782 | QN-7559 | Nguyễn Quang Trung | Cát thành - Trực Ninh - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 1080.00 | Bố Trí Không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1783 | HD-2093 | ĐÀO VĂN NHẤT | Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 744.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1784 | NB-8029 | Trần Văn Quân | Gia viễn Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 1056.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội &không có sổ danh bạ thuyền viên theo quy định. |
| 1785 | QN-8282 | Nguyễn Văn Huy | Quảng Yên Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 350 | 656.00 | Không có sổ danh bạ thuyền viên theo quy định. |
| 1786 | QN-6446 | Vũ Xuân Thành | Yên Hưng Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 360 | 613.20 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định. |
| 1787 | HP-3662 | Phạm Trung Kiên | Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 215 | 608.00 | Tự ý di chuyển phương tiện trong phạm vi vùng nước cảng & bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu sinh theo quy định. |
| 1788 | HD-2298 | Phạm Văn Ca | Kinh Môn Hải Dương | Thuyền trưởng | 580 | 1870.00 | Không có sổ danh bạ thuyền viên theo quy định. |
| 1789 | nb-6569 | Nguyễn Văn Chuyền | Gia viễn Ninh Bình | Thuyền trưởng | 400 | 993.00 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định. |
| 1790 | HD-2648 | Lê Quang Tính | Hợp tiến - Nam Sách - Hải Dương | Thuyền trưởng | 818 | 2234.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1791 | HD-1157 | Vũ Đức Lý | Tân Việt- Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 384 | 1219.00 | trang bị không đủ số lượng dụng cụ cứu sinh |
| 1792 | HP-3708 | Nguyễn văn sơn | An Dương-Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 192 | 452.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy theo quy định |
| 1793 | HP-3209 | Nguyễn Văn Nhân | An Viên Tiên Lũ Hưng Yên | Thuyền trưởng | 300 | 965.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định & Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định. |
| 1794 | TH-0430 | Lê Văn Bách | Hoằng Hóa Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 356 | 909.80 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1795 | HD-2391 | Hoàng Hữu Trường | Xuân Trung Xuân Trường Nam Định | Thuyền trưởng | 278 | 451.00 | Không trang bị dụng cụ cứu đắm theo qui định. |
| 1796 | hp-4278 | Trần Văn Phi | Tiên Lữ Hưng Yên | Thuyền trưởng | 336 | 596.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1797 | HP-4084 | Phạm Văn Châu | An Lư – Thủy Nguyên – Hải Phòng | Thuyền trưởng | 258 | 779.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1798 | ND-1812 | Đinh Ngọc Long | Trực Ninh-Nam Định | Thuyền trưởng | 135 | 499.00 | Trang bị không đủ thiết bị phòng cháy theo qui định |
| 1799 | QN-6859 | nguyễn văn luyện | Hạ Long-Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 384 | 1191.70 | Không mang theo giấy CNATKT Và BVMT của PT theo qui định |
| 1800 | QN-1141 | Trần Xuân Sử | Khoái Châu- Hưng Yên | Thuyền trưởng | 144 | 519.30 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo qui định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật