| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1711 | VP-1491 | Lê Văn Tiến | Sơn Đông-Lập Thạch-Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 895.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1712 | HD-2080 | Hà Tuấn Sinh | Ninh Giang-Hải Dương | Thuyền trưởng | 694 | 1972.00 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1713 | PT-1692 | Nguyễn Đức Thành | Thụy Văn-Thái Thụy-Thái Bình | Thuyền trưởng | 374 | 752.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1714 | BN-1215 | Vũ Đình Nam | Trung Kênh- Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 321 | 828.00 | Chở hàng quá vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| 1715 | VP-1288 | Nguyễn Văn Linh | Sơn Đông-Lập Thạch-Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 350 | 822.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1716 | HY-0438 | Đỗ Quang Trịnh | An Viên Tiên Lũ Hưng Yên | Thuyền trưởng | 135 | 257.00 | Không có sổ danh bạ thuyền viên theo quy định. |
| 1717 | HD-2279 | Lương Văn thiệp | Tân Dân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 826.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1718 | HD-1583 | Nguyễn Đức Hải | Liên Khê - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 135 | 486.00 | Sử dụng giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của phương tiện đẫ hết hiệu lực. điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1719 | hp-4278 | Bùi Văn Khuyến | Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 336 | 596.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1720 | TB-1339 | Trần Văn Hùng | Kỳ Bà Tp. Thái Bình | Thuyền trưởng | 158 | 430.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1721 | PT-1963 | Lê Đình Yên | Yên Nghĩa - Hà Đông - Hà Nội | Thuyền trưởng1 | 278 | 2388.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1722 | TB-1366 | Đỗ Mạnh Tuấn | Thái Thụy - Thái Bình | Thuyền trưởng | 299 | 879.00 | Bố Trí Không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1723 | HY-0556 | Phạm Sơn Tùng | Nhật tân - Tiên Lữ- Hưng Yên | Thuyền trưởng | 278 | 832.00 | Bố Trí Không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1724 | HD-2329 | Nguyễn Hữu Thái | Tân Việt Thanh Hà Hải Dương | Thuyền trưởng | 620 | 1714.82 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu sinh theo quy định |
| 1725 | HP-2059 | Lê Văn Thơ | Tiên Lãng Hải Phòng | Thuyền trưởng | 135 | 484.70 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện, và trang bị không đủ số lượng dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1726 | VP-1288 | Nguyễn Văn Linh | Sơn Đông-Lập thạch-Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 350 | 822.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1727 | HP-3662 | Phạm Trung Kiên | Cao Nhân Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 215 | 608.00 | Không trang bị dụng cụ cứu sinh theo qui định |
| 1728 | TB-0010 | Trịnh Công Nghĩa | Thái Thụy Thái Bình | Thuyền trưởng | 48 | 147.00 | Không có sổ danh bạ thuyền viên & không trang bị dụng cụ cứu sinh theo quy định. |
| 1729 | NĐ-1256 | LÊ TRUNG SỰ | Giao Hương, Giao Thủy, Nam Định | Thuyền trưởng | 46 | 159.00 | Điều Khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 1730 | NA-2032 | Trần Văn Quý | Sơn Hải, Quỳnh Lưu, Nghệ An | Thuyền trưởng | 384 | 1328.1 | Điều Khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 1731 | HD-0929 | Đào Văn Thành | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 135 | 466.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thuỷ nội địa theo quy định |
| 1732 | BN-0820 | Vũ Viết Thiện | Trung Kênh Lương Tài Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 135 | 463.00 | Không có sổ danh bạ thuyền viên & bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định. |
| 1733 | HD-2314 | Phùng Văn Biển | Kênh Giang - Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 374 | 720.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thuỷ nội địa theo quy định |
| 1734 | HD-2988 | Trần Văn Xuân | Hoằng Thanh - Hoằng Hoá - Thanh Hoá | Thuyền trưởng | 900 | 1964.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thuỷ nội địa theo quy định |
| 1735 | HD-0120 | Phùng Văn Đông | Cẩm Giàng-Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 690.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1736 | HP-3736 | Vũ Văn Huy | Thủy Nguyên-Hải Phòng | Thuyền trưởng | 250 | 840.00 | Neo đậu phương tienj không đúng nơi qui định trong phạm vi vùng nước cảng, bến thủy nội địa |
| 1737 | HD-2106 | Vũ Tuấn Biển | Thanh Hà-Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 810.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1738 | QN-6399 | Ngô Thanh Tùng | Yên Hưng-Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 500 | 1872.00 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1739 | PT-1668 | Hoàng Văn Sức | Lương Tài-Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 270 | 808.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1740 | NĐ-2302 | Trần Văn Vịnh | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 158 | 489.40 | Chở hàng hóa quá vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật