| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1681 | HD-0042 | Nguyễn Duy Hiển | Công ty CP đầu tư và xây dựng BTD | Thuyền trưởng | 192 | 623.90 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1682 | HD-1899 | Nguyễn Đức Hân | Minh Tân-Kinh Môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 500 | 1986.40 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1683 | BN-0979 | Vũ Đình Dụ | Lương Tài-Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 299 | 1185.20 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1684 | NB-2638 | Trần Đình Trọng | Núi Đèo -Thuỷ Nguyên -Hải Phòng | Thuyền trưởng | 192 | 713.50 | Không có giấy phép rời cảng |
| 1685 | HD-2788 | Trần Văn Đức | Minh Tân Kinh Môn Hải Dương | Thuyền trưởng | 340 | 1558.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa & không trang bị dụng cụ cứu đắm theo quy định. |
| 1686 | QN-7878 | Lê Quốc Tuấn | Tân An-Thanh Hà-Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 3533.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1687 | BN-1297 | Nguyễn Đức Sỹ | Lương Tài-Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 320 | 720.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1688 | HP-4286 | Phạm Đức Kiên | Kim Động - Hưng Yên | Đại diện chủ phương tiện | 720 | 1954.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến cuối cùng theo quy định |
| 1689 | QN-6989 | Lê Đông Mai | Nam Hoa - Yên Hưng - Quảng Ninh | Đại diện chủ phương tiện | 908 | 4012.30 | Sử dụng giấy chứng nhận ATKT&BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1690 | NĐ-3087 | Nguyễn Văn Anh | Nghĩa Lạc-Nghĩa Hưng -Nam Định | Thuyền trưởng | 720 | 2322.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến cuối cùng theo quy định |
| 1691 | HD-1892 | Đinh Thị Diện | Phú thứ-Kinh môn-Hải dương | Đại diện chủ phương tiện | 250 | 539.40 | Chở hàng quá vạch dấu mớn nước an toàn của pt từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của pt |
| 1692 | HP-4279 | Trần Văn Dương | An Lư - Thủy Nguyên _Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 670 | 1609.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến cuối cùng theo quy định |
| 1693 | HD-1705 | Nguyễn Văn Tấn | Đồng Lạc - Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 108 | 372 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thuỷ nội địa theo quy định |
| 1694 | HP-2123 | Vũ Thế Hiệp | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 951 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1695 | hp-4429 | Trần Công Đức | An Lư - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 860 | 2141.80 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1696 | HP-3916 | Hoàng Văn Lăng | Lại Xuân - Thuỷ Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 200 | 466 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thuỷ nội địa theo quy định |
| 1697 | QN-3939 | Trịnh Văn Hơn | Ninh Giang - Hải Dương | Thuyền trưởng | 279 | 599.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thuỷ nội địa theo quy định |
| 1698 | BN-1496 | Đoàn Văn Chiến | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 108 | 321.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thuỷ nội địa theo quy định |
| 1699 | HD-1648 | Phùng Văn Mạnh | Kinh Môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 275 | 697.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1700 | HD-1550 | Lê Quang Ca | Tân Dân-Kinh Môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 320 | 762.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1701 | HP-4084 | Lê Quang Học | Kinh Môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 779.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1702 | BN-1379 | Nguyễn Đức Long | Trung Kênh- Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 410 | 774.30 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1703 | HD-0696 | Phạm Văn Dương | Kinh Môn Hải Dương | Thuyền trưởng | 270 | 595.00 | Sử dụng Giấy chứng nhận ATKT&BVMT đã hết hiệu lực và bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu sinh theo quy định. |
| 1704 | TB-1241 | Nguyễn Duy Hải | Quỳnh Phụ Thái Bình | Thuyền trưởng | 400 | 750 | Sử dụng Giấy chứng nhận ATKT&BVMT đã hết hiệu lực theo quy định và điều khiển phương tiện vào cảng mà không có Giấy phép rời cảng, bến theo quy định. |
| 1705 | TB-1200 | Vũ Khánh Toàn | Quỳnh Phụ Thái Bình | Thuyền trưởng | 400 | 750 | Sử dụng Giấy chứng nhận ATKT&BVMT đã hết hiệu lực theo quy định và điều khiển phương tiện vào cảng mà không có Giấy phép rời cảng, bến theo quy định. |
| 1706 | NB-6088 | Nguyễn Quang Thạnh | Ninh Giang Hoa Lư Ninh Bình | Thuyền trưởng | 347 | 875.00 | Sử dụng Giấy chứng nhận ATKT&BVMT đã hết hiệu lực theo quy định |
| 1707 | NĐ-3280 | Vũ Văn Hoàn | Xuân Bắc- Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 796.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1708 | PT-1985 | Nguyễn Thanh Mai | Việt Trì-Phú Thọ | Thuyền trưởng | 350 | 829.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1709 | VP-1270 | Nguyễn Trung Thực | Sơn Đông-Lập Thạch-Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 449 | 723.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1710 | HN-1731 | Nguyễn Tiến Tâm | Hai Bà trưng- Hà Nội | Thuyền trưởng | 408 | 2666.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật