| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1501 | HP-4392 | NGUYỄN MINH TUẤN | CTY CPTM HÙNG KHÁNH | Đại diện chủ phương tiện | 1168 | 3219.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1502 | nđ-2993 | Trần Văn Vương | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 450 | 808.6 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1503 | VP-0997 | Bùi Tất Cường | Sơn Động - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 299 | 589.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1504 | HP-3960 | Nguyễn Đình Ngại | Cam Lộ - Hùng Vương - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 1921.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1505 | VP-0863 | Lê Bá Hiệp | Kinh Kỳ - Lâm Thao - Phú Thọ | Thuyền trưởng | 320 | 414.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1506 | HD-2017 | Nguyễn Công Nam | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 300 | 1376.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1507 | NB-6993 | Vũ Viết Hà | Ý Yên - Nam Định | Thuyền trưởng | 520 | 1794.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1508 | HD-1956 | Đào Xuân Trường | Đồng Lạc - Nam sách - Hải Dương | Thuyền trưởng | 135 | 524.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1509 | BN-1386 | Lê văn Thanh | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 380 | 1181.80 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1510 | NB-6758 | Trần Đăng Lâm | Sơn Lai - Nho Quan - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 916.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1511 | HP-3960 | Nguyễn Đình Ngại | Cam Lộ - Hùng Vương - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 1921.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1512 | NĐ-2966 | Trần Đình Phiêu | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 450 | 730.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1513 | HD-2184 | Nguyễn Văn Dũng | An Viên Tiên Lũ Hưng Yên | Thuyền trưởng | 450 | 921.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1514 | HP-4420 | Trần Văn Phòng | Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 108 | 247.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1515 | ND-1877 | Khổng Văn Tá | Xuân Trung Xuân Trường Nam Định | Thuyền trưởng | 90 | 303.80 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1516 | HD-2826 | Phạm Đức Khánh | Thanh Hà-Hải Dương | Thuyền trưởng | 625 | 1810.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1517 | VP-1272 | Vũ Văn Xuyến | Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 906.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1518 | HD-2058 | Vũ Xuân Giang | Kinh Môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 1039.80 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1519 | HD-2298 | Phạm Văn Ca | Kinh Môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 580 | 1870.00 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1520 | NB-8229 | Nguyễn toàn Lý | Gia Viễn - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 1045.00 | Máy trưởng có bằng không phù hợp với loại phương tiện theo quy định |
| 1521 | HB-0818 | Nguyễn Minh Bính | Ba Vì-Hà Nội | Thuyền trưởng | 810 | 817.00 | Máy trưởng có bằng không phù hợp với loại phương tiện theo quy định |
| 1522 | HD-2158 | Trần Huy Khánh | Thanh Hà-Hải Dương | Thuyền trưởng | 540 | 1520.00 | Neo đậu phương tienj không đúng nơi qui định trong phạm vi vùng nước cảng, bến thủy nội địa |
| 1523 | VP-1258 | Vũ Văn Quảng | Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 810.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1524 | HP-2656 | Bùi văn Lâm | Thủy Nguyên-Hải Phòng | Thuyền trưởng | 300 | 1380.00 | Chở hàng quá vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| 1525 | HD-2086 | Nguyễn Văn Dũng | Kinh Môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 384 | 1175.00 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1526 | HD-2086 | Nguyễn Văn Dũng | Kinh Môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 384 | 1175.00 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1527 | BN-1143 | Đoàn VănTuyền | Lương Tài-Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 216 | 733.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1528 | NB-8098 | Trịnh Công Nam | Yên Tri - Ý Yên - Nam Định | Thuyền trưởng | 500 | 1118 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định; Sử dụng giấy chứng nhận ATKT và BVMT đã hết hiệu lực |
| 1529 | BN-0668 | Đoàn Văn Thiệu | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 787 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 1530 | HP-4564 | Vũ Xuân Trường | Chi Bắc- Thanh Miện - Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 1736.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật