| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1471 | HP-4334 | TRần Văn Tiến | An Lư Thủy Nguyên - hải phòng | Thuyền trưởng | 327 | 700.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1472 | HD-3159 | PHÙNG VĂN TOÀN | Nam Sách-Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 1342.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1473 | BN-0469 | Đinh Văn TÚC | Lương Tài-Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 135 | 512.60 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1474 | HD-2988 | Trần Văn Hiếu | Hoằng Hóa-Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 900 | 1964.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1475 | HD-2318 | Nguyễn Văn Tăng | Thanh Hà-Hải Dương | Thuyền trưởng | 500 | 1058.00 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1476 | VP-1379 | Nguyễn Xuân Trường | Lập Thạch- Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 500 | 994.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1477 | PT-1636 | Hoàng Công Lại | Vĩnh Yên-Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 220 | 499.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1478 | NĐ-3083 | Trần Văn Khiển | Nghĩa Hưng-Nam Định | Thuyền trưởng | 450 | 998 | Neo đậu phương tienj không đúng nơi qui định trong phạm vi vùng nước cảng, bến thủy nội địa |
| 1479 | HN-1551 | Trần Văn Bảo | Trực Ninh-Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 641.00 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1480 | NB-6989 | Bùi Văn Nghĩa | Gia Viễn-Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 1156.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1481 | HD-1442 | Hoàng Văn Tiêu | Thanh Hà-Hải Dương | Thuyền trưởng | 150 | 636.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1482 | HP-4480 | Đặng Văn Đông | Hải Đường , Hải Hậu, Nam Định | Thuyền trưởng | 818 | 1924.00 | Điều Khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 1483 | BN-0757 | Nguyễn Văn Quang | Trung Kên - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 348 | 1238.00 | Trang bị không đảm bảo chất lượng thiết bị chữa cháy |
| 1484 | hp-4555 | Phạm Hồng Thơ | Cát Thành Trực Ninh Nam Định | Thuyền trưởng | 500 | 2807.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1485 | HP-3733 | Trần Anh Đức | Xuân Trung Xuân Trường Nam Định | Thuyền trưởng | 192 | 705.50 | Sử dụng Giấy chứng nhận ATKT&BVMT đã hết hiệu lực theo quy định |
| 1486 | NĐ-3345 | Nguyễn Văn Tú | Trực Ninh - Nam Định | Thuyền trưởng | 250 | 693 | ĐKPT Vào bến mà ko có giấy phép rời cảng,bến theo QĐ |
| 1487 | HD-2082 | Mai Đức Tam | Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 135 | 462.00 | Sử dụng thuyền viên không có tên trong danh bạ thuyền viên |
| 1488 | BG-0387 | Nguyễn Văn Cáp | Yên Dũng - Bắc Giang | Chủ Phương Tiện | 135 | 363.50 | Bố trí không đúng dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1489 | BN-0712 | Phạm Văn Sơn | Cẩm giàng - Hải Dương | Thuyền trưởng | 66 | 199.00 | Bố trí không đúng dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1490 | HD-2536 | Đỗ Văn Cương | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 380 | 1143.00 | Bố trí không đúng vị trí trang thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 1491 | HD-1350 | Bùi Văn Linh | Đại Đức - Kim Thành - Hải Dương | Thuyền trưởng | 192 | 498.20 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 1492 | QN-6768 | Nguyễn Văn Luyên | Nghĩa An - Ninh Giang - Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 710.00 | Trang bị không đảm bảo chất lượng thiết bị chữa cháy |
| 1493 | HP-3288 | Phạm Lương Đông | Bạch Đằng - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 978 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1494 | HP-2536 | Lê Khắc Pháo | Tân Khang - Nông Cống - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 350 | 1143.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1495 | VP-0858 | Đặng Văn Dần | Sơn Động - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 320 | 745.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1496 | TB-1758 | PHẠM VĂN TÙNG | Tân Trào - Kiến Thụy - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 450 | 824.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1497 | HD-1577 | Lê Văn Lanh | Thiệu Tiến Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 275 | 926.00 | Không trang bị thiết bị chữa cháy theo qui định. |
| 1498 | HP-4168 | Bùi Văn Quyết | Lại Xuân Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 450 | 936.00 | Chở hàng quá vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện theo quy định. |
| 1499 | HN-0279 | Nguyễn Đình Doan | Cát Văn - Thanh Chương - Nghe An | Thuyền trưởng | 299 | 2294.60 | Điều khiển phương tiện vào Cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1500 | VP-1461 | Nguyễn Trường Giang | Việt Xuân - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 363 | 797.00 | Không mang theo gấy chứng nhận đăng ký |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật