| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1531 | VP-0860 | Nguyễn văn Cảnh | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Chủ Phương Tiện | 278 | 495.00 | ĐKPT Vào cảng mà ko có giấy phép rời cảng,bến theo QĐ |
| 1532 | HD-0910 | Phạm Văn Quy | Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 108 | 310.70 | Sử dụng thuyền viên không có tên trong danh bạ thuyền viên |
| 1533 | BN-0701 | Nguyễn Thị Thoan | Lương Tài - Bắc Ninh | Đại diện chủ phương tiện | 190 | 260.00 | Trang bị không đủ số lượng dụng cụ cứu sinh theo QĐ<01 phao tròn> |
| 1534 | VP-1329 | Nguyễn Anh Dũng | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 1020.00 | ĐKPT Vào cảng mà ko có giấy phép rời cảng,bến theo QĐ |
| 1535 | HN-1077 | Ngô Tiến Cử | Hà Đông - Hà Nội | Thuyền trưởng | 135 | 499.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định; Sử dụng giấy chứng nhận ATKT và BVMT đã hết hiệu lực |
| 1536 | HY-0573 | Nguyễn Viết Xuân | An Viên Tiên Lũ Hưng Yên | Thuyền trưởng | 278 | 516.30 | Không trang bị dụng cụ cứu sinh theo qui định |
| 1537 | HD-0253 | Phạm Văn Sơn | Minh Tân Kinh Môn Hải Dương | Thuyền trưởng | 200 | 709.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1538 | BG-0387 | Nguyễn Văn Hiệp | Vạn An Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 135 | 363.50 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1539 | NĐ-1960 | Nguyễn Văn Thiệu | Xuân Bài, Xuân Trường, Nam Định | Thuyền trưởng | 250 | 454.00 | Điều Khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 1540 | VP-1255 | Nguyễn Đức Lương | Sơn Đông, Lập Thạch, Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 897.00 | Điều Khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 1541 | QN-6515 | Nguyễn Văn Tuyên | Cát Thành, Trực Ninh, Nam Định | Thuyền trưởng | 944 | 3629.00 | Điều Khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa khi chưa được cấp phép của cảng vụ đường thủy nội địa |
| 1542 | HD-0827 | Đỗ Hoàng Long | Thượng Đạt - TP Hải Dương - Hải Dương | Thuyền trưởng | 135 | 401.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1543 | VP-1388 | Trần Tuấn Khoa | Lệ Mỹ - Phù Ninh - Phú Thọ | Thuyền trưởng | 398 | 999.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1544 | BN-0968 | Đoàn Văn Phằng | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 190 | 540 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1545 | BN-1658 | Nguyễn Văn Chữ | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 837.20 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1546 | VP-0523 | Nguyễn Xuân Bắc | Sơn Động - Lập Thạch - Vĩnh phúc | Thuyền trưởng | 335 | 752.00 | Xuất trình không đầy đủ giấy tờ của hàng hóa theo quy định |
| 1547 | HY-0572 | Đoàn Văn Hưng | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 278 | 516.00 | Không có sổ danh bạ thuyền viên theo quy định |
| 1548 | BN-1557 | Bùi Văn Tôn | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 949 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1549 | HP-3960 | Nghiêm Đình Ngại | Hùng Vương- Hồng Bàng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 1921.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1550 | HP-2059 | Lê Văn Thơ | Tiên Cường - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 135 | 484.70 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị phòng cháy chữa cháy theo quy định |
| 1551 | QN-6093 | Đỗ Văn Chiêm | Hồng Gai- Hạ Long - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 347 | 942.00 | Sử dụng giấy CNATKT & BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực |
| 1552 | NB-6638 | Trần Hữu Ước | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 363 | 1200.80 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. |
| 1553 | NĐ-2761 | Vũ Văn Lập | Xuân Bắc - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 190 | 396.60 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định. Sử dụng giấy chứng nhận ATKT &BVMT hết hiệu lực |
| 1554 | HP-2970 | Lê Văn Phương | Yên Dũng - Bắc Giang | Thuyền trưởng | 70 | 146.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1555 | TB-1828 | HÀ VĂN BẾN | An Bình - Văn Yên - Yên Bái | Thuyền trưởng | 250 | 780.00 | Không trang bị dụng cụ cứu đắm theo quy định |
| 1556 | NĐ-3356 | Phạm Văn Hùng | Trực Ninh - Nam Định | Thuyền trưởng | 320 | 624 | ĐKPT Vào bến mà ko có giấy phép rời cảng,bến theo QĐ |
| 1557 | HP-3558 | Nguyễn Thị Xương | Thường Tín- Hà Nội | Đại diện chủ phương tiện | 130 | 434.00 | ĐKPT Vào cảng,bến mà ko có giấy phép rời cảng,bến theo QĐ |
| 1558 | HD-1932 | Đỗ Văn Hồng | Minh Tân Kinh Môn Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 702.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1559 | ND-3091 | Lưu Văn Hiệp | Nghĩa Hung Nam Định | Thuyền trưởng | 125 | 197.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1560 | HP-4204 | Nguyễn Đình Mạnh | Ninh Giang - Hải Dương | Đại diện chủ phương tiện | 375 | 986.00 | ĐKPT Vào cảng mà ko có giấy phép rời cảng,bến theo QĐ |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật