| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 151 | HP-5826 | Trần Đăng Huynh | Hải Hậu, Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 3027.50 | Không có giấý phép rời cảng |
| 152 | HP-6019 | Bùi Văn Cương | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 300 | 876.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 153 | HP-4146 | Phạm Ngọc Truyền | An Bài - Quỳnh Phụ - Thái Bình | Thuyền trưởng | 2322 | 1850.90 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 154 | HP-6029 | Trần Văn Hùng | An Lư, Thủy Nguyên, Hải Phòng | Thuyền trưởng | 1799 | 4375.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa |
| 155 | NB-8082 | Trần Quang Hưng | Gia Thịnh, Gia Viễn, Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 876.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa |
| 156 | HP-3233 | Nguyễn Văn Việt | Đức Chính - Cẩm Giàng - Hải Dương | Thuyền trưởng | 300 | 2416.00 | Sử dụng giấy chứng nhận ATKT&BVMT hết hiệu lực |
| 157 | HN-1103 | Triệu Văn Sáng | Nam Hoa - Nam Trực - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 3338.00 | Sử dụng giấy chứng nhận ATKT&BVMT hết hiệu lực |
| 158 | NĐ-3205 | Hoàng văn Phương | Kênh Giang - Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 278 | 492.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 159 | BN-2233 | Vũ Đình Thiện | Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 450 | 873.00 | Điều khiển phương tiện vào bến TND không có giấy phép rời cảng, bến TND theo quy định |
| 160 | HD-2382 | Đỗ Văn Việt | Ngọc Châu-TP Hải Dương-Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 657.00 | Điều khiển phương tiện vào Cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 161 | HP-3768 | Nguyễn Văn Hùng | Trụ Hạ-Đồng Lạc-Chí Linh-Hải Dương0 | Thuyền trưởng | 350 | 748 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 162 | BN-1839 | Trần Bá Luân | Trung Kênh, Lương Tài, Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 347 | 1132.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa |
| 163 | NĐ-3882 | Nguyễn Văn Vinh | Văn Đức- Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 380 | 1578.00 | Sử dụng giấy chứng nhận ATKT&BVMT hết hiệu lực và Không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 164 | BN-1928 | Phạm Văn Hinh | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 300 | 1159.00 | Sử dụng giấy chứng nhận ATKT&BVMT hết hiệu lực |
| 165 | HD-3025 | Vũ Hữu Thương | Minh Hòa - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 278 | 298.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 166 | BN-1386 | Lê Văn Thanh | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 380 | 1182.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 167 | HP-5795 | Nguyễn Tiến Mạnh | Gia Lương - Gia Lộc - Hải Dương | Thuyền trưởng | 818 | 5078.00 | Vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện bị bong tróc |
| 168 | HD-3808 | Phạm Văn Long | Trung Kênh- Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 500 | 1319.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 169 | HP-5935 | Cao Văn Hưng | Xuân Viên 3 - Xuân Sơn- Đông Triều - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 450 | 2898.00 | Số đăng ký của phương tiện bị che khuất |
| 170 | VP-1366 | Đặng Xuân Vân | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 850.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 171 | HD-1617 | Hứa Văn Long | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 540 | 1617.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 172 | HD-2056 | Nguyễn Văn Hoằng | Thượng Đạt - Thành phố Hải Dương tỉnh Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 1309.00 | Không có giấy phép vào cảng bến thủy nội dịa theo quy định |
| 173 | HY-0376 | Phạm Văn Thuấn | An Viên-Tiên Lữ-Hưng Yên | Thuyền trưởng | 108 | 264.00 | Thuyền trưởng không bố trí thuyền viên trông coi phương tiện khi phương tiện neo đậu,không ghi bảng phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng chức danh trên phương tiện theo quy định |
| 174 | Bến Hưng Phong | Nguyễn Văn Phong | Thủy Nguyên, Hải Phòng | Giám đốc | 0 | 0 | khai thác bến thủy nội địa hết thời hạn hoạt động |
| 175 | TÂN HẢI LỘC 01 | Lê Văn Thiệp | Nha Trang, Khánh Hòa | Thuyền trưởng | 999 | 1819 | không có giấy phép rời cảng cuối cùng theo quy định |
| 176 | HP-4882 | Nguyễn Văn Dũng | Quảng Yên, Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 350 | 1265 | phương tiện trang bị không đủ số lượng thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 177 | HD-3338 | Trần Văn Thu | Minh Tân, TX Kinh Môn, Hải Dương | Thuyền trưởng | 460 | 2322.00 | Không ghi bảng phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng chức danh trên phương tiện |
| 178 | HD-8688 | Bùi Văn Duy | An lư, Thủy Nguyên, Hải Phòng | Thuyền trưởng | 450 | 1830.00 | Kẻ vạch dấu mớn nuovws an toàn của phương tiện không đúng theo quy định |
| 179 | HD-2089 | Phạm Công Hòa | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 1080.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 180 | HD-2528 | Thân Quang Trung | Tân Dân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 380 | 1367.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật