| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1441 | hd-2938 | Lê Quang học | Kinh Môn Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 742.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1442 | HP-3848 | Lưu Văn Chung | Trực Linh, Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 1030.00 | Điều Khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 1443 | NB-8268 | Nguyễn Thế Anh | Gia Viễn-Ninh Bình | Thuyền trưởng | 500 | 1240.00 | Neo đậu phương tiện không đúng nơi qui định trong phạm vi vùng nước cảng, bến thủy nội địa |
| 1444 | PT-1274 | Nguyễn Đắc Hùng | Việt Trì-Phú Thọ | Thuyền trưởng | 350 | 690.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1445 | TB-1278 | Phạm Văn Quyết | An Viên Tiên Lũ Hưng Yên | Thuyền trưởng | 350 | 720.00 | Không có sổ danh bạ thuyền viên & không trang bị dụng cụ chữa cháy theo quy định. |
| 1446 | HP-3209 | Nguyễn Văn Nhân | An Viên Tiên Lũ Hưng Yên | Thuyền trưởng | 300 | 965.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy đị nh & Bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu sinh theo quy định. |
| 1447 | NĐ-3378 | Đặng Văn Kiên | Hải Hòa, Hải Hậu, Nam Định | Thuyền trưởng | 1750 | 4148.10 | Điều Khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 1448 | VP-1783 | Nguyễn Văn Hưng | Sơn Động - Lập Thạch - Vĩnh phúc | Thuyền trưởng | 400 | 830.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1449 | HD-3688 | Bùi Văn Khanh | Tân Dương - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 1446 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1450 | VP-1337 | Nguyễn Xuân Hải | Việt Xuân - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 855.00 | Để đất trôi xuống vùng nước bến thủy nội địa |
| 1451 | Bến Đồng Tâm | Phạm Vũ Kiên | Kim Sơn - Đông Triều -Quảng Ninh | Bốc xếp VLXD | 0 | 0 | Để đất trôi xuống vùng nước bến thủy nội địa |
| 1452 | HY-0050 | Đỗ Xuân Quảng | An VIên - Tiên Lữ - Hưng Yên | Thuyền trưởng | 109 | 266.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1453 | HD-2982 | Lê Văn Hưởng | Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 713.50 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1454 | HD-2562 | Phạm Văn Thạnh | Tân Dân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 270 | 590.00 | Sử dụng GCN ANJKT và BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực |
| 1455 | HD-2325 | Lê Đình Hùng | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 585 | 1368.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1456 | THÀNH ĐẠT 89 | Vũ Văn Ngọc | Hải Xuân Hải Hậu Nam Định | Thuyền trưởng | 900 | 1599 | Không có Giấy phép rời cảng cuối cùng theo quy định |
| 1457 | HD-2007 | Nguyễn Văn Song | Nam Hưng - Nam sách- Hải Dương | Thuyền trưởng | 200 | 568.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1458 | VP-1311 | Bùi Quốc Toản | Sơn Động - Lập Thạch - Vĩnh phúc | Thuyền trưởng | 400 | 640.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1459 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 1472.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1460 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 1472.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1461 | HP-2536 | Lê Khắc Pháo | Tân Khang - Nông Cống - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 347 | 1062.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1462 | HP-3356 | Nguyễn Ngọc Huyên | 8/62/38 An Đà - Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 520 | 814 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1463 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 1472.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1464 | HP-2536 | Lê Khắc Pháo | Tân Khang - Nông Cống - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 347 | 1062.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1465 | hp-3288 | Phạm Lương Đông | Bạch Đằng - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 978.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1466 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 1472 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1467 | HP-2536 | Lê Khắc Pháo | Tân Khang - Nông Cống - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 347 | 1061.5 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1468 | NĐ-3015 | Trần Đức Đông | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 374 | 886.00 | Bố Trí Không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1469 | BN-1295 | Trần Bá Khảng | Trung Kên - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 347 | 930.00 | Trang bị không đảm bảo chất lượng thiết bị chữa cháy |
| 1470 | VP-1626 | Nguyễn Văn Linh | Tân lập - Lập thạch - Vĩnh phúc | Thuyền trưởng | 400 | 768.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật