| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1411 | ND-2975 | NGYỄN VĂN QUA | Ninh Giang Hải Dương | Thuyền trưởng | 540 | 1533.80 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1412 | HD-2256 | Bùi Thị Thúy | Kiến An - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 450 | 1007.00 | Điều khiển PT vào cảng TNĐ mà ko có GPRC bến thủy nội địa |
| 1413 | HD-2836 | Bùi Thị Thúy | Kiến An - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 450 | 932.00 | Điều khiển PT vào cảng TNĐ mà ko có GPRC bến thủy nội địa |
| 1414 | HP-4415 | Nguyễn Thị Nghi | Tân Đức- Phú Bình- Thái Nguyên | Đại diện chủ phương tiện | 450 | 820.00 | Điều khiển PT vào bến TNĐ mà ko có GPRC bến thủy nội địa |
| 1415 | HD-2347 | Nguyễn Văn Bình | TP Nam Định | Thuyền trưởng | 294 | 886.00 | Điều khiển PT vào cảng TNĐ mà ko có GPRC bến thủy nội địa |
| 1416 | BN-1021 | Nguyễn Văn Điệp | Phù Ninh - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 50 | 130.00 | Trang bị không đầy đủ trang thiết bị cứu sinh ( 01 phao tròn) |
| 1417 | HD-0997 | Lê Văn Thanh | Cẩm Khê - Phú Thọ | Đại diện chủ phương tiện | 106 | 187.30 | Không bố trí đủ định biên thuyền viên theo quy định |
| 1418 | hp-3288 | Phạm Lương Đông | Bạch Đằng - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1419 | HP-3938 | Bùi Văn Hạnh | Đại Bản - An Dương - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 730 | 1188.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1420 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 1472.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1421 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 14718.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1422 | TB-1659 | Tô Minh Đức | Số 216 Hạ Lý - Hồng Bàng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 250 | 297.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1423 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 14718.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1424 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 14718.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1425 | NB-6092 | Dương Ngọc Phượng | Yên Nhân - Ý Yên - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 994.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1426 | hp-3288 | Phạm Lương Đông | Bạch Đằng - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1427 | HP-2536 | Lê Khắc Pháo | Tân Khang - Nông Cống - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 1062.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1428 | NĐ-2844 | Nguyên Văn Hà | Yên Thọ - Ý Yên - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 713.30 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1429 | hp-3288 | Phạm Lương Đông | Bạch Đằng - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1430 | HP-2536 | Lê Khắc Pháo | Tân Khang - Nông Cống - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 1062.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1431 | NA-2487 | Nguyễn Xuân Lai | Quỳnh Bảng - Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 820 | 1416.40 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1432 | HNa-0286 | Nguyễn Văn Qui | Yên Th0j - Ý Yên - nam Định | Thuyền trưởng | 299 | 960.00 | Điều khiển phương tiện vào Cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1433 | HD-2010 | Đào văn Hiếu | Ngọc Châu- Hải Dương | Thuyền trưởng | 327 | 512.50 | Điều khiển phương tiện vào Cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1434 | HP-3995 | Nguyễn Văn Đệ | Quỳnh Phụ Thái Bình | Thuyền trưởng | 350 | 765.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1435 | HD-0957 | Nguyễn Văn Nghề | Kinh Môn Hải Dương | Thuyền trưởng | 55 | 129.00 | Không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định & Bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu sinh theo quy định. |
| 1436 | BN-0401 | Trần Bá Tuyên | Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 135 | 298.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1437 | QN-8705 | Trần Đình Ngọc | Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 718 | 4260.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1438 | QN-8687 | Nguyễn Văn Công | Tiên Lữ - Hưng Yên | Thuyền trưởng | 718 | 4261.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1439 | HD-2225 | Nguyễn Văn Bảy | Cẩm Giàng - Hải Dương | Thuyền trưởng | 300 | 1057.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1440 | HD-1522 | Nguyễn Quý Dương | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 321 | 773.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời Cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật