| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1351 | hp-3288 | Phạm Lương Đông | Bạch Đằng - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1352 | HP-3938 | Bùi Văn Hạnh | Đại Bản - An Dương - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 730 | 1188.3 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1353 | hp-3099 | Cao Xuân Sơn | 320 Lê Lai - Ngô Quyền - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 598 | 988.20 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1354 | hp-2689 | Hoàng Văn Thịnh | Hải Triều - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1355 | HP-4011 | Trần Văn Hai | An Lư - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 1000 | 5196.30 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1356 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 1471 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1357 | TB-0160 | Đoàn Trọng Thắng | Đại Bản - An Dương - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 315 | 559.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1358 | HD-2277 | BÙI Như Phú | Hồng Lạc - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 959.00 | Bố trí không đúng vị trí neo đậu thiết bị lneo đậu phương tiện theo quy định |
| 1359 | BN-1291 | Nguyễn Văn Dương | Nhân Huệ, Chí Linh, Hải Dương | Thuyền trưởng | 400 | 701.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1360 | BN-0719 | Trần Bá Kế | Trung Kênh, Lưu Tài, Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 449 | 1180.00 | Sử dụng thuyền viên không có tên trong danh bạ thuyền viên |
| 1361 | BN-1418 | Phùng Văn Luận | Tiền Tiến - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 620 | 999.10 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1362 | NĐ-1841 | Nguyễn Viết Dũng | Phường Trần Hưng Đạo, TP Nam Định, Tỉnh Nam Định | Thuyền trưởng | 291 | 710.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1363 | VP-1487 | Nguyễn Hữu Long | Sơn Đông, Lập Thạch, Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 894.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1364 | HD-2382 | Ngô Xuân Trường | Hải long - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 657.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1365 | BN-0917 | Dương Văn Thuật | Kim Xuyên - Kim Thành - Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 698.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1366 | HD-0997 | Lê Văn Thanh | Minh hòa - Kinh môn - Hải dương | Đại diện chủ phương tiện | 106 | 187.30 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1367 | BN-1008 | Nguyễn Quang yên | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 192 | 665.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1368 | NB-2735 | Chu Văn Đốc | Lại xuân - Thủy Nguyên - Hải phòng | Đại diện chủ phương tiện | 192 | 717.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1369 | QN-7167 | Nguyễn Chí Thanh | Mạo khê - Đông triều - Quảng ninh | Đại diện chủ phương tiện | 476 | 713.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1370 | NĐ-2892 | Phan Đình Sáng | TT Ngô đồng - Giao thủy - Nam định | Thuyền phó | 540 | 1774.70 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1371 | QN-7819 | BÙI VÕ YÊN | Trung Nghĩa - Thanh Thủy - Phú Thọ | Thuyền trưởng | 350 | 712.00 | Không mang theo GCN đăng ký phương tiện |
| 1372 | HD-2526 | Phạm Đức Khánh | Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 395 | 1517.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1373 | VP-0963 | Đoàn Văn Vân | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 350 | 758.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1374 | QN-4375 (Đoàn đẩy) | Nguyễn Văn Nam | Nam Trung - Tiền Hải - Thái Bình | Thuyền trưởng | 250 | 2353.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1375 | HN-1082 | Phan Ngọc Cam | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 294 | 499.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1376 | QN-4370 (Đoàn đẩy) | Nguyễn Văn Sỹ | Cẩm Chê - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 2352.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1377 | QN-7535 | Nguyễn Văn Tuyên | Yên Hưng - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 450 | 1166.00 | Sử dụng GCN ATKT và BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực |
| 1378 | VP-1207 | Lê Trường Giang | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 891.00 | Không mang theo GCN đăng ký phương tiện |
| 1379 | VP-1530 | Lê Quang Sơn | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền viên | 450 | 970.00 | Không mang theo chứng chỉ chuyên môn |
| 1380 | VP - 1765 | Lê Tiến Dũng | Ba Vì - Hà Nội | Thuyền trưởng | 450 | 834 | Không mang theo GCN khả năng chuyên môn |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật