| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1261 | HD-1964 | Đỗ Văn Cao | Thượng Đạt - Nam Sách - Hải Dương | Thuyền trưởng | 320 | 695.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1262 | hd-2128 | vũ đình chế | Phú thứ - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 320 | 608.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1263 | HP-3228 | Đinh Ngọc Thành | Nam Sách - Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 752.50 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 1264 | HP-3836 | Trần Đăng Ninh | Hạ Long - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 360 | 713.00 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 1265 | HP-4166 | Trần Văn Thanh | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 144 | 809.00 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 1266 | HD-1110 | Nguyễn Đức Hậu | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 350 | 529.00 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1267 | BN-0410 | Đặng Văn Tính | Kinh Môn - Hải Dương | Đại diện chủ phương tiện | 120 | 325.00 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1268 | NB-6996 | NGUYỄN XUÂN LAI | Gia Viễn - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 500 | 996.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1269 | HD-1134 | Đặng Văn Lâm | Yên Mỹ - Hưng Yên | Đại diện chủ phương tiện | 108 | 375.00 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1270 | HD-2067 | Đỗ Thị Duyên | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 108 | 317 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1271 | VP-1485 | Lê Văn Việt | Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Đại diện chủ phương tiện | 450 | 894.00 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1272 | NĐ-2060 | Nguyễn Thế Đông | Xuân Trường - Nam Định | Chủ Phương Tiện | 135 | 436.00 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1273 | BN-0648 | Vũ Văn Hùng | Lương Tài - Bắc Ninh | Đại diện chủ phương tiện | 135 | 386.00 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1274 | HD-1501 | Phạm Thanh Ngọ | Kinh Môn - Hải Dương | Đại diện chủ phương tiện | 250 | 820.00 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 1275 | HD-2639 | Phạm Văn Trọng | Kinh Môn - Hải Dương | Đại diện chủ phương tiện | 365 | 926 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1276 | HD-2855 | Bùi Văn Thành | Đông Triều - Quảng Ninh | Đại diện chủ phương tiện | 350 | 975.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1277 | HD-1522 | Nguyễn Quý Phong | Tân Việt -Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 321 | 773.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1278 | NB-6554 | Trần Văn Trung | Gia Phong, Gia Viễn, Ninh B | Thuyền trưởng | 450 | 1029.80 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1279 | HD-0997 | Trương Văn Phương | Minh Hòa - Kinh Môn -Hải Dương | Thuyền trưởng | 106 | 187.30 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1280 | hp-3838 | Nguyễn Xuân Hiến | An Ninh - Quỳnh Phụ - Thái Bình | Thuyền trưởng | 400 | 800.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1281 | hp-3898 | Trần viết Minh | An Tiến - An Lão - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 1319.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1282 | VP-0678 | Lê Đức Thọ | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 190 | 472.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1283 | hp-4598 | Đinh Văn Linh | Hải Minh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 1000 | 1472.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1284 | hp-3288 | Phạm Lương Đông | Bạch Đằng - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1285 | HD-2605 | Bùi Văn Duẩn | Vân Đồn-Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 450 | 1470.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1286 | hp-4118 | Nguyễn Thanh Sơn | Nam Cường - Tiền Hải - Thái Bình | Thuyền trưởng | 450 | 1122.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1287 | hp-3099 | Cao Xuân Sơn | Nghĩa Thắng - Nghĩa Đàn - Nghệ An | Thuyền trưởng | 598 | 988.20 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1288 | HP-2536 | Lê Khắc Pháo | Tân Khang - Nông Cống - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 1062.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1289 | vp-1805 | Vũ Minh Chiến | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 327 | 499.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1290 | hp-2689 | Hoàng Văn Thịnh | Hải Triều - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 947.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật