| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1231 | vp-0810 | Đặng Văn Thìn | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 240 | 480.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1232 | vp-0810 | Đặng Văn Thìn | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 240 | 480.00 | Sử dụng giấy chứng nhận ATKT & BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực |
| 1233 | hp-3838 | Nguyễn Xuân Hiến | An Ninh - Quỳnh Phụ - Thái Bình | Thuyền trưởng | 400 | 800.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1234 | VP-0913 | ĐẶNG VĂN DŨNG | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 270 | 492.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1235 | hp-3099 | Cao Xuân Sơn | 320 Lê Lai - Ngô Quyền - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 598 | 988.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1236 | NB-8011 | Nguyễn Văn Hoạch | Trường Yên - Hoa Lư - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 1127.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1237 | VP-1802 | Nguyễn Văn Quang | Bạch Hạc - Việt Trì - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 818.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1238 | Hp-4509 | Hoàng Văn Bảy | Kinh Môn - Hải Dương | Đại diện chủ phương tiện | 200 | 516.00 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1239 | HD-1499 | Ngô Bá Thắng | Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 321 | 889.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1240 | BN-0917 | Dương Văn Thuật | Kim Xuyên - Kim Thành - Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 698.00 | Sử dụng giấy CN ATKT và BVMT của PT đã hết hiệu lực |
| 1241 | HD-2276 | Nguyễn Thế Mạnh | Hải Hậu - Nam Định | Đại diện chủ phương tiện | 450 | 5044.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1242 | QN-7167 | Phạm văn Trung | Minh Hòa - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 476 | 713.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1243 | QN-7250 | Vũ Anh Tuấn | Số 5 Đào Duy Anh- TP. Hải Dương- Hải Dương | Thuyền trưởng | 718 | 3476.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1244 | HP-4031 | Vũ KhànhHoan | Kinh Môn Hải Dương | Thuyền trưởng | 192 | 983.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1245 | HP-4088 | Vũ Văn Phương | Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 192 | 639.30 | Đã sử dụng giấy chứng nhận ATKT và bảo vệ môi trường hết hiệu lực |
| 1246 | HD-1547 | Phùng Đức Quý | Duy Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 712.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1247 | qn-5898 | Vũ Văn Hoa | Khu 1 Quảng Yên Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 1538 | 5815.60 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu sinh theo quy định |
| 1248 | VP-1487 | Nguyễn Hữu Long | Sơn Đông Lập Thạch Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 894.00 | Chở hàng hóa quá vạch dáu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| 1249 | HP-4415 | Hoàng Văn Lãng | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 450 | 820.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1250 | HP-4236 | Bùi Văn Việt | Hưng Hà-Thái Bình | Thuyền trưởng | 240 | 749.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1251 | HP-4039 | Trần Văn Thụ | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 270 | 649.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1252 | vp-1517 | Nguyễn Văn Nhất | Việt Xuân - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 321 | 539.40 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1253 | vp-1862 | Trần Kim Anh | Liên Bảo - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 240 | 559.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1254 | hp-3288 | Phạm Lương Đông | Bạch Đằng - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 347 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1255 | VP-1251 | Vũ Văn Trọng | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 500 | 920.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1256 | HP-2536 | Lê Khắc Pháo | Tân Khang - Nông Cống - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 1062.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1257 | hp-2689 | Hoàng Văn Thịnh | Hải Triều - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 347 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1258 | HN1714 | Nguyễn Hoàng Thái | Chu Minh - Ba Vì - Hà Nội | Thuyền trưởng | 450 | 737.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1259 | HD-1628 | Nguyễn Văn Mãi | Lam Sơn - Thanh Miện - Hải Dương | Thuyền trưởng | 130 | 376.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1260 | TB-1537 | Đào Văn An | Nghĩa An - Ninh Giang - Hải Dương | Thuyền trưởng | 108 | 368.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật