| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1201 | VP-1577 | Lê Văn Tiến | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 400 | 715.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1202 | nđ-3176 | Đặng Văn Vinh | Xuân Vinh - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 135 | 469.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1203 | HP-4746 | Tô Trọng Luận | Đồng Văn - Yên Lạc - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 2400 | 6063.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1204 | NĐ-1468 | Phạm Văn Nghĩa | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 241 | 868.40 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địạ khi chưa được phép của cảng vụ đường thủy nội địa theo quy định |
| 1205 | HP-4278 | Nguyễn Văn Hiếu | Nghĩa Lạc, Nghĩa Hưng, Nam Định | Thuyền trưởng | 336 | 596.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1206 | HP-4754 | Bùi Văn Hoãn | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 792.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1207 | HD-2375 | Hoàng Xuân Thuấn | Kênh Giang - Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 752.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1208 | NĐ-2368 | Nguyễn Huy Thắng | Xuân Vinh - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 326 | 502 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1209 | VP-1220 | Hà Ngọc Trường | Tam Sơn - Cẩm Khê - Phú Thọ | Thuyền trưởng | 270 | 460.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1210 | QN-6653 | Phạm Văn Tuấn | Kiến Xương - Thái Bình | Máy trưởng | 250 | 997.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1211 | NB-6922 | Nguyễn Thành Luân | Lạng Phong - Nho Quan - Ninh Bình | Đại diện chủ phương tiện | 500 | 1230.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1212 | HP-3409 | Ngô Đức Hùng | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 350 | 802.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1213 | HP-4818 | Bùi Văn Thịnh | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 299 | 13.00 | ĐKPT vào bến mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1214 | BN-1629 | nguyễn Văn Ngợi | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 200 | 568.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1215 | BN-1143 | Đoàn VănTuyền | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 216 | 733.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1216 | BN-0963 | Vũ ThỊ Hiệp | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Đại diện chủ phương tiện | 192 | 665.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1217 | ND-2019 | Bùi Văn Tuấn | Trực Hùng-Trực Ninh-Nam Định | Thuyền trưởng | 126 | 226.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1218 | QN-8080 | Đào Duy Quyền | Bạch Đằng - TP. Hạ Long - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 450 | 3140.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu Đắm theo quy định |
| 1219 | BN-1005 | Cao Văn Anh | Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 250 | 721.70 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1220 | BN-1005 | Cao Văn Anh | Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 250 | 721.70 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1221 | QN-7294 | Phạm Ngọc Yên | Phường Ninh Sơn - TP. Ninh Bình | Thuyền trưởng | 300 | 2674.60 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1222 | NĐ-2918 | Trần Duy Cường | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 622.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1223 | VP-0624 | Nguyễn Văn Chung | Cao Phong - Sông Lô - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 278 | 451.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1224 | HP-4762 | Nguyễn Thanh Sơn | Nam Cường - Tiền Hải - Thái Bình | Thuyền trưởng | 1500 | 3393.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1225 | NB-8222 | Trần Văn Giang | Gia Phong - Gia Viễn - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 500 | 1270.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1226 | HP-4701 | Lê Văn Khắp | Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 400 | 616.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo qui định. |
| 1227 | TB-1208 | Nguyễn Thế Phúc | Thái Thụy Thái Bình | Thuyền trưởng | 2000 | 4999.00 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu hỏa theo quy định |
| 1228 | NĐ-2956 | Cao Thanh Hùng | Giao Hưng - Giao Thủy - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 609.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1229 | VP-1476 | Lê Trọng Tấn | Đức Bác - Sông Lô - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 400 | 667.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1230 | VP-1883 | Bùi Văn Huân | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 400 | 875.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật