| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1171 | VP-1385 | Bùi Đình Mạnh | Sông Lô-Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 500 | 998.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng không có giấy phép rời cảng bến TNĐ theo quy định |
| 1172 | HP-4754 | Bùi Văn Hoãn | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 792.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn cửa phương tiện |
| 1173 | QN-7345 | Đồng văn Thạo | Bạch Đằng Hà Nội | Thuyền trưởng | 523 | 3409.00 | Trang bị thiết bị dụng cụ cứu sinh không đảm bảo chất lượng theo quy định |
| 1174 | HD-2528 | Hoàng Xuân Quang | TP Hải Dương | Thuyền trưởng | 380 | 1238.00 | Trang bị không đủ số lượng thiết bị phòng cháy chữa cháy theo quy định |
| 1175 | hd-2918 | Nguyễn Văn Cường | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 400 | 642.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1176 | HP-4759 | Phùng Văn Mạnh | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 278 | 500.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1177 | NB-8016 | Trần Hữu Cường | Gia Tiến - Gia Viễn _ Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 1229.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1178 | HD-2206 | Phạm Văn Tiến | Nam Đồng- Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 739.00 | không có giấy rời cảng |
| 1179 | vp-1860 | Nguyễn Trung Kiên | Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 350 | 879.00 | không mang bằng |
| 1180 | PT-2111 | nguyễn xuân hồng | Phú Thọ | Thuyền trưởng | 350 | 955.00 | không mang bằng |
| 1181 | bn-1786 | đoàn văn trần | Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 350 | 629.00 | không có giấy rời cảng |
| 1182 | bn-0779 | bùi văn đạt | Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 350 | 498.00 | không có giấy rời cảng |
| 1183 | VP-1408 | Lê Văn Tuấn | Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 125 | 835.00 | Sử dụng tín hiệu trên phương tiện không đảm bảo kỹ thuật theo quy định |
| 1184 | HY-0198 | Phạm Văn Nghĩa | Hưng Yên | Thuyền trưởng | 125 | 255.00 | Trở hàng hóa quá dấu mớ nước đến 1/5 chiều cao mạn khô |
| 1185 | BG-0202 | Lại Đình Hà | Kinh môn- Hải Dương | Thuyền trưởng | 125 | 175.00 | Trở hàng hóa quá dấu mớ nước đến 1/5 chiều cao mạn khô |
| 1186 | BG-1005 | Lê Đình Trường | Kinh môn- Hải Dương | Thuyền trưởng | 125 | 255 | Số đăng ký kẻ, gắn trên phương tiện bị mờ |
| 1187 | BN-1766 | Nguyễn Văn Minh | Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 450 | 868.00 | không có giấy rời cảng |
| 1188 | QN-8159 | Bùi Đức Viện | Kinh môn- Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 1973.00 | không có giấy rời cảng |
| 1189 | nb-6831 | Đinh Văn Đức | Kinh môn- Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 935.00 | không có giấy rời cảng |
| 1190 | VP-0881 | Phan Trong Quế | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 278 | 535.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1191 | NĐ-2817 | Vũ Đức Tuấn | Xuân Phú - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 400 | 630.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1192 | ND-3205 | Nguyễn Văn Lượng | Xuân Phú - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 275 | 492.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1193 | VP-1418 | Nguyễn VănTuấn | Như Thụy Sông Lô - vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 363 | 600.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1194 | QN-7698 | Nguyễn Ngọc Phương | Phú Thọ | Thuyền trưởng | 363 | 1050.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1195 | VP-1584 | Lê Đức Dũng | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 865.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1196 | VP-1728 | Lê Văn Tính | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 827.00 | Sử dụng giấy chứng nhận ATKT & BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực |
| 1197 | VP-1728 | Lê Văn Tính | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 827.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1198 | VP-0690 | Nguyễn Văn Tiên | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 270 | 566.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1199 | VP-1474 | Lê Văn Quyết | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 500 | 928.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1200 | VP-1889 | BÙI VĂN QUÂN | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 500 | 975.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật