| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1021 | ND-2242 | Trần Văn HIếu | Xuân Trung-Xuân Trường-Nam Định | Thuyền trưởng | 100 | 326.00 | vào cảng không có giấy phép rời cảng bến theo quy định |
| 1022 | HP-4647 | Nguyễn Văn Sinh | Diễn Châu - Nghệ An | Đại diện chủ phương tiện | 600 | 1761 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1023 | HP-3346 | Bùi Văn Thịnh | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 108 | 49 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1024 | HP-4890 | Phạm Văn Thanh | An Lão - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 300 | 2732.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1025 | HP-2608 | Bùi Văn Chín | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 500 | 2577.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1026 | HP-5525 | Bùi Văn Thịnh | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 285 | 463.00 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1027 | HP-4347 | Dương Đức Tứ | Lê Chân - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 341 | 725.00 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1028 | hp-5528 | Phạm Văn Luân | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 1632 | 3296.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1029 | HP-2398 | Nguyễn Đình Mạnh | Ninh Giang - Hải dương | Đại diện chủ phương tiện | 350 | 704.00 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1030 | NĐ-3272 | Hoàng Văn Điệp | Trực Ninh - Nam Định | Chủ Phương Tiện | 450 | 831.60 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1031 | VP-1580 | Nguyễn Xuân Việt | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 400 | 630.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1032 | HN-1047 | Nguyễn văn Hoạch | Thị trấn Cát Thành, Trực Ninh, Nam Định | Thuyền trưởng | 694 | 3340 | Tự ý di chuyển phương tiện không đúng nơi quy định trong phạm vi vùng nước cảng, bến thủy nội địa |
| 1033 | HP-5567 | Bùi văn Giang | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 320 | 530.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1034 | QN-7394 | Nguyễn Đức Cường | Thị Trấn Lai Cách - Cẩm Giàng - Hải Dương | Thuyền trưởng | 720 | 3364.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1035 | HD-2006 | Phùng Đình Hợi | Minh Tân - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 817.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 1036 | HD-2375 | Hoàng Xuân Thuấn | Kênh Giang - Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 752.00 | Trang bị không đủ số lượng dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1037 | HD-1368 | Đào Văn Hà | Minh Tân - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 299 | 1098.00 | Điều Khiển Phương tiện vào cảng thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1038 | HP-2580 | Lê Khắc Bình | Giao Thủy - Nam Định | Thuyền trưởng | 300 | 1634.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1039 | QN-7986 | Hà Văn Bên | Đông Khê - văn Chấn - Yên Bái | Thuyền trưởng | 450 | 1300.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1040 | HD-6668 | nguyễn Duy Liên | Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 500 | 5280.00 | Điều khiển phương tiện vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1041 | QN-7995 (đoàn đẩy) | Vũ Văn Phú | TP Ninh Bình - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 500 | 2732.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1042 | PT-2472 | Lê Anh Tuấn | Ba Vì - Hà Nội | Thuyền trưởng | 450 | 796.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1043 | BN-0423 | Vũ Thị Mai | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 135 | 353.50 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1044 | HD-0574 | Phạm Văn Dương | Ngọc Châu - TP Hải Dương | Thuyền trưởng | 135 | 447.20 | Không kẻ số đăng ký của phương tiện theo quy định |
| 1045 | hp-3691 | Trần Văn Oánh | Trường Thọ - An Lão - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 158 | 69.13 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1046 | NB-2437 | Hoàng Thọ Mộc | Xuân Hùng - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 240 | 460.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1047 | HD-2056 | Nguyễn Văn Hoằng | Thượng Đạt - TP Hải Dương | Thuyền trưởng | 347 | 1309.80 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 1048 | HD-1197 | Vũ Thành Trung | Minh Hòa - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 398 | 1330.10 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1049 | NB-2735 | Trần Văn Biển | Hợp Thành - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 192 | 717.00 | Trang bị không đủ số lượng thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 1050 | BN-0982 | Trần Bá Long | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 497.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ chữa cháy theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật