| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 631 | TB-2888 | Bùi Ngọc Tuấn | Nam Thái - Nam Trực - Nam Định | Thuyền trưởng | 380 | 1475.50 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 632 | BN-1928 | Hoàng Trường Chinh | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 300 | 1159.30 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 633 | HP-3485 | Bùi Văn Tuấn | Hợp Thành , Thủy Nguyên , Hải Phòng | Thuyền trưởng | 108 | 127.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 634 | HD-2559 | Nguyễn Văn Nam | Cổ Thàgh , Xã chí Linh , Hải Dương | Thuyền trưởng | 365 | 916.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 635 | NA-2034 | Đào Văn Thanh | 35 Hàm Nghi - TP Hải Dương | Thuyền trưởng | 500 | 1043.80 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 636 | BN-1956 | Ngô Văn Thoại | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 380 | 1195.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 637 | BN-1956 | Ngô Văn Thoại | Hoàng Mai , Quỳnh Lưu , Nghệ An | Thuyền trưởng | 288 | 1195.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 638 | HP-3538 | Bùi Văn Chí | Hợp Thành , Thủy Nguyên , Hải Phòng | Thuyền trưởng | 160 | 182.50 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 639 | NA-2061 | Nguyễn Bá Dương | Hoàng Mai , Quỳnh Lưu , Nghệ An | Thuyền trưởng | 288 | 1105.80 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 640 | HP-3529 | Bùi Văn Thành | Hợp Thành , Thủy Nguyên , Hải Phòng | Thuyền trưởng | 108 | 115.20 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 641 | HP-4660 | Nguyễn Văn Thắng | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 184 | 184.00 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 642 | HD-1118 | Trần Văn Vinh | Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 320 | 680.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 643 | NĐ-3618 | Nguyễn Văn Hoàn | Cát Thành , Nam Định | Thuyền trưởng | 375 | 595.20 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 644 | HD-1658 | Trịnh Trung Kiên | Nghĩa An , Ninh Giang , Hải Dương | Thuyền trưởng | 700 | 1054.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 645 | HN-2034 | Hoàng Văn Bắc | Kỳ Sơn-Hòa Bình | Thuyền trưởng | 400 | 807.00 | Vào cảng không có giấy phép RCC, sử dụng giấy CNATKT&BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực |
| 646 | HP-4701 | Lương Văn Mạnh | Tân Dân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 616.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu hỏa theo quy định |
| 647 | HD-2290 | Nguyễn Văn Phượng | Phường Phong Châu - Thị xã Phú Thọ - Phú Thọ | Thuyền trưởng | 363 | 1050.00 | Điều Khiển Phương tiện vào cảng thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 648 | HD-2290 | Nguyễn Văn Phượng | Phong Châu- Thị xã Phú Thọ- Phú Thọ | Thuyền trưởng | 633 | 1050.00 | Điều Khiển Phương tiện vào cảng thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 649 | HB-0777 | Nguyễn Duy Tuân | Hợp Thịnh - Kỳ Sơn - Hòa Bình | Thuyền trưởng | 450 | 871.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 650 | NA-2043 | Phạm Văn Sỹ | Thanh Bình - TP.Ninh Bình - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 384 | 1180.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 651 | HD-1228 | Vũ Văn Sáng | An lư - Thủy Nguyên - Hải phòng | Thuyền trưởng | 273 | 464.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 652 | TH-1140 | Đoàn Văn Hào | 14 Duy Tân- Phường Nam Ngạn- TP. Thanh Hóa- Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 422 | 728.00 | Điều Khiển Phương tiện vào cảng thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 653 | HP-3960 | Nghiêm Đình Ngại | Hồng Bàng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 1921.00 | vào cảng không có giấy phép rời cảng bến theo quy định |
| 654 | HP-3960 | Nghiêm Đình Ngại | Hồng Bàng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 1921.00 | vào cảng không có giấy phép rời cảng bến theo quy định |
| 655 | PT-1600 | Trần Đức Duẩn | An Lư-Thủy Nguyên-Hải Phòng | Thuyền trưởng | 320 | 677.00 | vào cảng không có giấy phép rời cảng bến theo quy định |
| 656 | NA-2034H | Đào Văn Thanh | 35 Hàm Nghi - TP.Hải Dương - Hải Dương | Thuyền trưởng | 500 | 1043.80 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 657 | NA-2061H | Nguyễn Bá Dương | Hoàng Mai - Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 288 | 1105.80 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 658 | NA-2031 | Trần Văn trường | Sơn Hải - Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 384 | 1319.30 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 659 | HD-3099 | Giáp Văn Cảnh | Tân Thanh - Lạng Giang - Bắc Giang | Thuyền trưởng | 593 | 1159.00 | Điều Khiển Phương tiện vào cảng thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 660 | QN-7733 | Nguyễn Văn Khải | An Ninh- Quỳnh Phụ - Thái Bình | Thuyền trưởng | 3400 | 10942.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật