| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 601 | HY-0658 | phạm Minh Đức | An Viên - Tiên Lữ - Hưng Yên | Thuyền trưởng | 365 | 1010.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 602 | NA-2032 | Trần Văn Quý | Sơn Hải - Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 384 | 1328.10 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 603 | TH-0430 | Lê Văn Bách | Hoàng Thạch - Hoàng Hóa - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 350 | 909.80 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 604 | NA-2031 | Nguyễn Cát Thọ | Minh Tân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 384 | 1319.30 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 605 | NA-2032 | Trần Văn Quý | Sơn Hải - Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 384 | 1328.10 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 606 | NA-2043 | Phạm Văn Sỹ | Ninh Sơn - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 384 | 1180.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 607 | TH-0430 | Lê Văn Bách | Hoàng Thạch - Hoàng Hóa - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 350 | 909.80 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 608 | NA-2031 | Nguyễn Cát Thọ | Sơn Hải - Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 384 | 1319.30 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 609 | TH-0430 | Lê Văn Bách | Hoàng Thạch - Hoàng Hóa - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 350 | 909.80 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 610 | NA-2032 | Trần Văn Quý | Sơn Hải - Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 384 | 1328.10 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 611 | NĐ-3175 | Hoàng Văn Tịnh | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 380 | 983.20 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 612 | NA-2032 | Trần Văn Quý | Sơn Hải - Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 384 | 1328.10 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 613 | HD-8688 | NGUYỄN VĂN HẢI | Thủy Triều - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 300 | 1830.00 | Sử dụng thuyền viên không có tên trong danh bạ thuyền viên |
| 614 | TH-0430 | Lê Văn Bách | Hoàng Thạch - Hoàng Hóa - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 350 | 909.80 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 615 | 14-11-54 | Phạm Văn Tình | Kiến Thiết - Tiên Lãng - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 135 | 464.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 616 | HP-3930 | Trần Văn Hùng | An Lư - Thủy Nguyên- Hải Phòng | Thuyền trưởng | 1500 | 5216.30 | Sử dụng giấy CNATKT và BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực. |
| 617 | BN-0729 | Nguyễn Văn Thục | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 450 | 1016.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 618 | QN-8806 | Nguyễn Văn Hiền | Hải Phú - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 540 | 1557.50 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 619 | HP-5758 | Nguyễn Hữu Sáng | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 720 | 2313.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 620 | vp-1597 | Vũ Văn Nhân | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 270 | 533 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định. Sử dụng giấy chứng nhận ATKT&BVMT của Phương tiện đã hết hiệu lực. |
| 621 | HD-0794 | Nguyễn Văn Tuyến | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 130 | 387.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 622 | BN-1928 | Nguyễn Văn Thơm | Đức Chính- Cẩm Giàng - Hải Dương | Thuyền trưởng | 300 | 1159.30 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 623 | NB-6832 | Trần Văn Điệp | Gia Thịnh-Gia Viễn-Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 958.00 | Vào cảng không có giấy phép RCCC |
| 624 | ND-1667 | Phạm Văn Khoảng | Kiến Xương-Thái Bình | Thuyền trưởng | 332 | 332.00 | Vào cảng không có giấy phép RCCC |
| 625 | bn-1786 | Phạm Tài Thái | Đồng Tiến- Yên Thế- Bắc Giang | Thuyền trưởng | 200 | 629.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà Không có giấy phép rời cảng, bên TNĐ theo quy định |
| 626 | VP-1665 | Nguyễn Quang Thực | Sơn Đông- Lập Thạch- Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 400 | 655.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà Không có giấy phép rời cảng, bên TNĐ theo quy định |
| 627 | VP-0853 | Đặng Văn Toản | Sơn Đông- Lập Thạch- Vĩnh Phúc | Chủ phương tiện | 278 | 489.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà Không có giấy phép rời cảng, bên TNĐ theo quy định |
| 628 | HP-3908 | Hoàng Văn Tiết | An Lư - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 1225.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 629 | TH-0430 | Lê Văn Bách | Hoằng Thanh - Hoằng Hóa - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 350 | 909.80 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 630 | BN-1688 | Đoàn Văn Tuyển | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 300 | 800.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật