| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 571 | VP-1246 | Nguyễn Ngọc Bắc | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 920.00 | Sử dụng giấy chứng nhân ATKT&BVMT đã hết hiệu lức |
| 572 | HD(Nguyễn Xuân Mạnh) | Nguyễn Xuân Mạnh | Hiệp Cat - Nam Sách - Hải Dương | Chủ bến Nguyễn Xuân Mạnh | 000 | 000 | Khai thác bến thủy nội địa quá thời hạn cho phép |
| 573 | NB-8535 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | Sơn Thành- Nho Quan- Ninh Bình | Thuyền trưởng | 320 | 802.00 | không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 574 | BN-1062 | Bùi Ngọc Lâm | Võ Cường - Tp. Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 662.00 | không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 575 | HN-1675 | Trần Hữu Ba | Xuân Trung- Xuân Trường- Nam Định | Thuyền trưởng | 450 | 860.00 | không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 576 | VP-1293 | BÙI VĂN CƯỜNG | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 278 | 436.00 | không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 577 | NĐ-2930 | Hoàng Khánh Diệm | Nghĩa Thái- Nghĩa Hưng- Nam Định | Thuyền trưởng | 286 | 739.00 | không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 578 | TB-1235 | trần hữu cường | Quỳnh Ngọc- Quỳnh Phụ- Thái Bình | Đại diện chủ phương tiện | 450 | 1056.00 | không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 579 | VP-1545 | BÙI MẠNH TIẾN | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 363 | 534.00 | không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 580 | SG-8890 | Bùi Văn Tuấn | Hợp Thành - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 250 | 685.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 581 | NĐ-2878 | Trần Văn Toán | Hải Anh - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 250 | 845.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 582 | TB-1356 | Nguyễn Hữu Luân | An Đồng - Quỳnh Phụ - Thái Bình | Thuyền trưởng | 450 | 906.00 | Sử dụng giấy CNATKT và BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực. |
| 583 | HN-1584 | Nguyên Huy Hoàng | Thái Hòa - Ba Vì - Hà Nội | Thuyền trưởng | 500 | 935.00 | Sử dụng GCN ATKT và BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực |
| 584 | QN-8259 | Bùi Mạnh Sơn | Hà An-TX Quảng Yên-Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 580 | 1707.00 | Vào cảng không có giấy phép RCCC |
| 585 | QN-5556 | Đinh Xuân Lập | Hải Quang - Hải Hậu - Nam Định | Thuyền trưởng | 768 | 1525.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 586 | QN-5871 | Phạm Công Hiếu | Hiển khánh Vụ Bản Nam Định | Thuyền trưởng | 720 | 1979.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 587 | NĐ-2676 | Trần Văn Tiến | Trục Phú Trục Ninh Nam Định | Thuyền trưởng | 361 | 780.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định và sử dụng giấy An toàn Kỹ Thuật của phương tiện hết hiệu lực |
| 588 | NĐ-3109 | Trần Đình Sơn | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 596.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định và sử dụng giấy An toàn Kỹ Thuật của phương tiện hết hiệu lực |
| 589 | HN-1829 | Nguyễn Văn Sang | Tinh Thủy 2 , An Hòa , An Dương , Hải Phòng | Thuyền trưởng | 350 | 677.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 590 | HP-5637 | Dương Văn Thảo | Hoằng Thanh , Hoằng Hóa , Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 979 | 4150.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 591 | NĐ-3412 | Hoàng Vị Hoàn | Nghĩa Thái , Nghĩa Hưng , Nam Định | Thuyền trưởng | 300 | 998.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 592 | TB-1363 | Nguyễn Ngọc Thiện | Thái Thượng , Thái Thụy , Thái Bình | Thuyền trưởng | 1000 | 4731.10 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 593 | HP-0728 | Nguyễn Phú Hùng | Minh Tân , Thủy Nguyên , Hải Phòng | Thuyền trưởng | 525 | 16.80 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 594 | NĐ-3666 | Nguyễn Xuân Trường | TT.Cát Thành Trực Linh , Nam Định | Thuyền trưởng | 900 | 3150.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 595 | VP-1163 | Phạm Quang Hiến | Tứ Yên - Sông Lô- Vĩnh phúc | Thuyền trưởng | 270 | 632.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 596 | NĐ-3359 | Trần minh Quang | Cát Thành - Trực Ninh - Nam Định | Thuyền trưởng | 375 | 767.00 | Sử dụng giấy CNATKT và BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực. |
| 597 | PT-1636 | Bùi Đình Thỏa | Tứ Xã- Lâm Thao - Phú Thọ | Thuyền trưởng | 220 | 499.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 598 | HD-7568 | Đỗ Văn Giang | Hưng Đạo - Đông Triều - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 510 | 1740.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 599 | NB-8188 | Trần Xuân Bẩy | Gia Thịnh, Gia Viễn, Ninh Bình | Thuyền trưởng | 550 | 1423.00 | Không mang theo GCN ATKT và BVMT của phương tiện |
| 600 | ND-2671 | Nguyễn Văn Diễn | Cát Thành-Trực Ninh-Nam Định | Thuyền trưởng | 250 | 584.00 | Vào cảng không có giấy phép RCCC |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật