| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 421 | BN-1969 | Tống Xuân Vụ | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 820 | 2598.60 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 422 | BN-1888 | Trần Văn Tới | Ninh Sơn - Việt Yên - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 600 | 1760.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 423 | NĐ-3690 | Trần Văn Đặng | Xuân Thủy - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 605 | 1475.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 424 | Bến TNĐ Trần Tăng Sùng | Trần Tăng Sùng | Lô Đông - Vĩnh Long, Vĩnh Bảo, Hải Phòng | Chủ bến | 0 | 0 | Khai thác bến thủy nội địa quá thời hạn cho phép |
| 425 | Bến TNĐ Đình Vũ | Trương Ngọc Minh | số 28 tổ 22 Vĩnh Niệm - Le Chân - Hải Phòng | Chủ bến | 0 | 0 | Khai thác bến thủy nội địa quá thời hạn cho phép |
| 426 | hp-2339 | Đỗ Đình Quyền | An Sách - Nam Sách - Hải Dương | Thuyền trưởng | 288 | 866.80 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 427 | Công ty TNHH Long trọng | Nguyễn Thị Kim Quyên | 123 đường vòng Cầu Niệm, Nghĩa Xá, Lê Chân, Hải Phòng | Phó giám đốc | 0 | 0 | Bố trí người điều khiển thiết bị xếp dỡ không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 428 | BN-2089 | Vũ Viết Được | Trung Kênh, Lương Tài, Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 375 | 1950.60 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến TNĐ theo quy định |
| 429 | BN-0737 | Trần Bá Hởi | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 546 | 1068.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 430 | HD-1027 | Trần Văn Thảnh | An Lạc - Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 498.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 431 | HN-1584 | Nguyên Huy Hoàng | Thái Hòa - Ba Vì - Hà Nội | Thuyền trưởng | 500 | 935.00 | Chở hàng hóa quá vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao manj khô của phương tiện |
| 432 | HD-6866 | VŨ TUẤN ANH | Tân Việt , Thanh Hà , Hải Dương | Thuyền trưởng | 380 | 1523.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng ; bến thuỷ nội địa theo quy định . |
| 433 | HD-1005 | Phạm Văn Giang | Minh Tân-Kinh môn-Hải Dương | Thuyền trưởng | 270 | 762.00 | Chở hàng hóa quá dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| 434 | ND-3266 | Phạm Văn Vinh | Cát Thành - Trực Ninh-Nam Định | Thuyền trưởng | 400 | 800 | Chở hàng hóa quá dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| 435 | QN-4099 | Ngô Đình Thìn | Yên Hưng - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 300 | 1326.00 | Vào cảng chở hàng hóa quá dấu mớn nước của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| 436 | HD-2563 | Phạm Văn Thạnh | Tân Dân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 380 | 1240.00 | Neo đậu phương tiện không đúng nơi quy định trong phạm vi vùng nước cảng, bến thủy nội địa |
| 437 | BN-1815 | Đoàn Văn Biên | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 300 | 1178.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến TNĐ |
| 438 | NB-8806 | Trần Văn Học | Gia Thịnh, Gia Viễn, Ninh Bình | Thuyền trưởng | 363 | 824 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến TNĐ |
| 439 | NĐ-1855 | Hoàng Văn Túc | Nghĩa Thái, Nghĩa Hưng, Nam Định | Thuyền trưởng | 250 | 600.00 | Chở hàng quá vạch dấu mơn nước từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô |
| 440 | HD-2220 | Hứa Văn Khánh | Phú Thái- Kim Thành - Hải Dương | Thuyền trưởng | 350 | 499.00 | Trang bị không đủ số lượng thiết bị, dụng cụ phòng cháy, chữa cháy phương tiện theo quy định |
| 441 | VP-1937 | Trần Kim Đông | Sơn Đông- Lập Thạch- Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 620 | 1406.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến TNĐ |
| 442 | HD-3678 | Nguyễn Văn Huân | Hiệp Cát - Nam Sách - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 917.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 443 | NB-6755 | TRẦN XUÂN THÀNH | Gia Thịnh, Gia Viễn, Ninh Bình | Thuyền trưởng | 450 | 785.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến TNĐ |
| 444 | HD-1915 | Nguyễn Đức Vinh | Hồng Vân, Thường Tín, Hà Nội | Thuyền trưởng | 450 | 885.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến TNĐ |
| 445 | HD-1610 | Phan Văn Phế | Linh Xá, Nam Hưng, Hải Dương | Giám đốc | 0 | 0 | Khai thác bến thủy nội địa quá thời hạn cho phép |
| 446 | HD-1731 (An Bình 01) | Nguyễn Văn Sơn | Số 677, Lê Thanh Nghị, TP Hải Dương, Hải Dương | Cửa hàng trưởng | 0 | .0 | Khai thác bến thủy nội địa quá thời hạn cho phép |
| 447 | HD-2563 | Phạm Văn Thạnh | Tân Dân- Kinh Môn- Hải Dương | Thuyền trưởng | 380 | 1240.00 | Điều Khiển Phương tiện vào cảng thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 448 | NA-2031 | Nguyễn Cát Thọ | Minh Tân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 384 | 1319.30 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 449 | HN-1645 | Trần Văn Dũng | Hòa Chính - Trương Mỹ - Hà Nội | Thuyền trưởng | 450 | 1007.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| 450 | QN-7294 | Lê Quý Công | Mạo khê - Đông Triều - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 300 | 2674.60 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định . |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật