| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 361 | HD-5678 | Nguyễn Trung Kiên | Yên Đồng, Ý Yên, Nam Định | Thuyền trưởng | 720 | 5500.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 362 | NĐ-3015 | Trần Đức Đông | Xuân Trung, Xuân Trường, Nam Định | Thuyền trưởng | 375 | 886.00 | Chở hàng hóa quá vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| 363 | HD-0729 | Nguyễn Văn Chức | Yên Thanh, Uông Bí, Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 350 | 985.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 364 | QN-6868 | Đồng Văn Trường | Đại Đức, Kim Thành, Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 3925.70 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 365 | HD-2382 | Ngô Xuân Trường | Hải Long, Hải Hậu, Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 657.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 366 | BN-0718 | Hoàng Văn Tới | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 299 | 1183.60 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 367 | NB-6891 | Cao Văn Thuấn | Nga Thái - Nga Sơn - Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 818 | 1802.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 368 | HD-1376 | Bùi Văn Hà | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 299 | 1666.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 369 | HD-2096 | Nguyễn Văn Sơn | Thái Thịnh - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 817 | 2198.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 370 | TH-0988 | Thiều Ninh Vượng | Hà phú- Hà Trung- Thanh Hóa | Thuyền trưởng | 350 | 495.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 371 | HD-2836 | Phạm Văn Nghĩa | Tổ 2- Trần Thành Ngọ- Kiến An- Hải Phòng | Thuyền trưởng | 450 | 995.90 | Điều khiển phương tiện HD2836 rời cảng thủy nội địa khi chưa được phép của cảng vụ đường thủy nội địa |
| 372 | BN-1969 | Tống Xuân Vụ | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 820 | 2598.60 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 373 | BN-2023 | Nguyễn Văn Tuyến | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 835 | 2128 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 374 | BN-0758 | Phạm Văn Thường | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 400 | 1265.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 375 | NB-6739 | Lê Văn Cương | Ninh Giang - Hoa Lư - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 620 | 2250.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 376 | NĐ-3823 | Ninh Thị Hương | Cát Thành-Trực Ninh-Nam Định | Thuyền trưởng | 275 | 864.00 | Vào cảng không có giấy phép RCCC |
| 377 | NĐ-3505 | Đỗ Văn Quân | Cát Thành- Trực Ninh- Nam Định | Thuyền trưởng | 380 | 712.50 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 378 | VP-2112 | Lê Chí Thanh | Sơn Đông- Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 835 | 1602.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 379 | QN-7696 | Nguyễn Văn Bắc | An Lạc- Chí Linh- Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 949.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng |
| 380 | HD-1823 | Phùng Văn Hạnh | TP Chí Linh, Hải Dương | Thuyền trưởng | 500 | 1406 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng ; bến thuỷ nội địa theo quy định . |
| 381 | Cty TNHH đóng mới và sửa chữa Thành Công | Nguyễn Văn Cương | Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | Phó giám Đốc | 0 | 0 | Khai thác bến thuỷ nội địa quá thời hạn cho phép |
| 382 | Cty TNHH đóng tàu Bắc Sơn | Hoàng Văn Chừng | An Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | Phó giám Đốc | 0 | 0 | Khai thác bến thuỷ nội địa quá thời hạn cho phép |
| 383 | HD-2656 | Hoàng Đình Cung | TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương | Thuyền trưởng | 600 | 1950 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng ; bến thuỷ nội địa theo quy định . |
| 384 | HP-5817 | Nguyễn Đức Tiến | Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | Thuyền trưởng | 1000 | 4626.5 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng ; bến thuỷ nội địa theo quy định . |
| 385 | NB-8738 | Trần Trung Hiếu | Kim Sơn, Ninh Bình | Thuyền trưởng | 1636 | 2234.5 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng ; bến thuỷ nội địa theo quy định . |
| 386 | HD-1244 | Bùi Văn Ba | Số 40, Phố Quyết Thắng, Phường Bình Hàn, TP Hải Dương, Tỉnh Hải dương | Đại diện công ty | 0 | 0 | Khai thác bến thuỷ nội địa quá thời hạn cho phép |
| 387 | NB-2896 | Trần Gia Thời | Quang Thiên , Kim Sơn , Ninh Bình | Thuyền trưởng | 818 | 6584.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thuỷ nội địa mà không có giấy phép rời cảng ; bến thuỷ nội địa theo quy định . |
| 388 | Bến Hưng Phong | Nguyễn Văn Phong | An Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | Giám đốc công ty | 0 | 0 | Khai thác bến thuỷ nội địa quá thời hạn cho phép |
| 389 | Bến Hải Nam | 0 | Cẩm Phả- Quảng Ninh | Quản Lý Bến | 0 | 0 | Xếp hàng hóa khi phương tiện chưa được phép xếp hàng hóa |
| 390 | BN-1825 | Nguyễn Văn Hải | Trung kính- Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 750 | 3040.60 | Điều kiển phương tiện BN-1825 vào rời bến thủy nội địa Hải Nam khi chưa được phép cua5r cảng vụ đường thủy nội địa |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật