| TT | Thời gian | Tên PT Số ĐK |
Trọng tải ĐK Trọng tải ĐKiểm |
Tên Cảng, bến | Đại diện Cảng vụ |
Ghi chú |
| 1 | Minh quang 03 QN-6508 |
4980.00 4949.00 |
Cảng TNĐ ĐT Sông Cấm | Đại diện Hải Phòng | ||
| 2 | QN-6508 |
4377.00 4274.50 |
Hằng Giang | Đại diện Hải Phòng | ||
| 3 | 01/07/2026 17:16 | Quảng An 36 QN-8996 |
2650.00 2633.00 |
Cảng Hồng Thái Tây | Đại diện Đá Bạc | |
| 4 | 01/07/2026 14:40 | Minh Hằng 222 HP-5670 |
4735.01 4679.90 |
Cảng TNĐ Điền Công (Kho Vận) | Đại diện Đá Bạc | |
| 5 | 01/07/2026 14:20 | HÙNG KHÁNH 616 HP-5942 |
3443.29 3387.00 |
Cảng TNĐ Điền Công (Kho Vận) | Đại diện Đá Bạc | |
| 6 | 01/07/2026 14:21 | QUANG TRUNG 79 TH-1665 |
2310.40 2238.00 |
Cảng TNĐ Điền Công (Kho Vận) | Đại diện Đá Bạc | |
| 7 | 29/06/2026 16:18 | VTT 37 NĐ-3548 |
3298.00 3265.90 |
Cảng TNĐ Điền Công (Kho Vận) | Đại diện Đá Bạc | |
| 8 | 01/07/2026 16:27 | Bình Minh 188 NB-6110 |
4416.04 4311.70 |
Gia Minh - Minh Đức 2 | Đại diện Bạch Đằng | |
| 9 | 01/07/2026 11:48 | Thanh Bình 18 BN-1586 |
2272.00 2250.00 |
Cảng TNĐ thương binh Quang Minh | Đại diện Bạch Đằng | |
| 10 | 30/06/2026 21:25 | Vinacomin TĐ 056-06 QN-8640 |
5439.90 5399.90 |
Cảng TNĐ Gia Đức | Đại diện Bạch Đằng | |
| 11 | 30/06/2026 13:52 | Hoàng Gia 16 HP-4416 |
2409.70 2349.30 |
Cảng XM Vicem Hoàng Thạch (Xi măng) | Đại diện Hoàng Thạch | |
| 12 | 01/07/2026 17:58 | An Bình 99 HP-5799 |
3568.00 3526.00 |
Cảng Hoà Phát | Đại diện Kinh Môn | |
| 13 | 01/07/2026 17:50 | Hoàng Phúc 56 HD-6269 |
4443.60 4393.60 |
Cảng Hoà Phát | Đại diện Kinh Môn | |
| 14 | 01/07/2026 17:29 | Bạch Long 02 HP-5531 |
3084.50 3073.00 |
Cảng Hoà Phát | Đại diện Kinh Môn | |
| 15 | 30/06/2026 14:24 | Hà Dương 68 NĐ-4075 |
4675.00 4638.00 |
Cảng Hoà Phát | Đại diện Kinh Môn | |
| 16 | 28/06/2026 19:25 | Phúc An 26 HD-6979 |
3425.30 3387.20 |
Cảng Hoà Phát | Đại diện Kinh Môn | |
| 17 | 01/07/2026 14:00 | Thành Đạt 528 HP-6029 |
4375.20 4343.40 |
Cảng TNĐ Huy Văn 2 | Đại diện Cống Câu | |
| 18 | 01/07/2026 13:30 | QUANG HƯNG 868 NĐ-3986 |
3212.01 3186.00 |
Cảng TNĐ Huy Văn 2 | Đại diện Cống Câu | |
| 19 | 01/07/2026 13:15 | Tiến Đạt 08 HP-4294 |
2141.80 2087.60 |
Cảng TNĐ Huy Văn | Đại diện Cống Câu | |
| 20 | 01/07/2026 08:00 | BẢO LONG 02 HD-8656 |
3291.00 3237.00 |
Bến TNĐ Cường Sơn | Đại diện Cống Câu | |
| 21 | 01/07/2026 07:50 | Thanh Bình 05 BN-1998 |
3162.10 3135.90 |
Cảng TNĐ Huy Văn 2 | Đại diện Cống Câu | |
| 22 | 27/06/2026 16:00 | An Sơn Tùng 866 NB-9010 |
5523.20 5429.10 |
Cảng TNĐ Huy Văn 2 | Đại diện Cống Câu |
Liên kết webside
Thông báo
Đường dây nóng
| Điện thoại: 0915348686 | |
| Fax: 0225.3551636 | |
| Email: cangvu1@gmail.com |
Phương tiện vào cảng, bến

Đang tải dữ liệu!!!
Tin nổi bật| Cảng vụ ĐTNĐ khu vực I: Khánh thành, bàn giao nhà tình nghĩa tặng gia đình có công với cách mạng |
Văn bản mới ban hành