| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1081 | NĐ-3185 | Bùi Quốc Hưng | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 609.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng, bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến TNĐ theo quy định |
| 1082 | HP-4228 | Đỗ Hồng Quảng | An Viên - Tiên Lữ - Hưng Yên | Thuyền trưởng | 108 | 496.50 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1083 | HY-0438 | Đỗ Quang Trịnh | Ân Thi - Tiên Lữ - Hưng Yên | Thuyền trưởng | 108 | 257.00 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 1084 | HNa-0226 | Lê Văn Phúc | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền viên phương tiện Hna-02 | 265 | 867.00 | Không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1085 | VP-1898 | bùi văn hải | Sơn Đông- Lập Thạch- Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 500 | 1035.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1086 | PT-2198 | Trần Văn Thắng | Xuân Lộc- Thanh Thủy- Phú Thọ | Thuyền trưởng | 450 | 924 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1087 | BN-1312 | Đoàn Văn Huy | Trung kênh- lương tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 300 | 985.00 | Điều khiển phương tiện vào Cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến TNĐ theo quy định |
| 1088 | VP-1828 | Vũ Văn QUảng | Sơn Đông- Lập Thạch- Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 540 | 1240.00 | 01 thuyền viên không có CCCM theo quy định |
| 1089 | Vp-1466 | Bùi Đức Anh | Sơn Đông- Lập Thạch- Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 500 | 920.00 | Điều khiển phương tiện vào Cảng, bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến TNĐ theo quy định |
| 1090 | HN-1761 | Nguyễn Hồng Quang | Vụ Quang- Đoan Hùng- Phú Thọ | Thuyền trưởng | 450 | 1112.00 | Neo đậu phương tiện không đúng nơi quy định trong phạm vi vùng nước cảng, bến TNĐ |
| 1091 | BN-1379 | Nguyễn Đức An | Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 410 | 774.30 | Sử dụng giấy CN ATKT&BVMT đã hết hiệu lực |
| 1092 | VP-0963 | Đoàn Văn Vấn | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 350 | 758.00 | Trang bị không đủ số lượng thiết bị chữa cháy theo quy định |
| 1093 | HD-1544 | Phùng Văn Mạnh | Minh Tân - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 135 | 499.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1094 | TB-1223 | Vu Duc Vinh | Thái Thụy Thái Bình | Thuyền trưởng | 1898 | 4830.00 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu hỏa theo quy định |
| 1095 | HP-4745 | Nguyễn Phong Cảnh | Trực Ninh-Nam Định | Thuyền trưởng | 322 | 428.00 | Vào cảng không có giấy phép rời cảng bến theo quy dịnh và sử dụng giấy chứng nhận ATKT và BVMT hết hiệu lực |
| 1096 | QN-4698 | Phạm Văn Thái | Nghĩa Châu nghĩa Hưng Nam Định | Thuyền trưởng | 1900 | 5821.80 | Tự ý rời khỏi vùng nước cảng khi chưa được phép của Cơ quang Cảng vụ. |
| 1097 | HD-0799 | Nguyễn Việt Thắng | Thất Hùng - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 240 | 960.00 | Trang bị không đủ số lượng thiết bị cứu sinh theo quy định |
| 1098 | HD-1816 | Đỗ Văn Dũng | Minh Tân - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 275 | 864.00 | Trang bị không đủ số lượng thiết bị phòng cháy chữa cháy theo quy định |
| 1099 | HD-1881 | Trần Trung Tuyến | Minh Tân - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 299 | 1316.00 | Trang bị không đủ số lượng thiết bị phòng cháy chữa cháy theo quy định |
| 1100 | HP-4088 | Vũ Văn Phương | Hoàng Động - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 192 | 639.30 | Không mang theo giấy chứng nhận đăng ký phương tiện |
| 1101 | NĐ-2831 | Vũ Văn Lập | Xuân Bắc - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 504 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1102 | HY-0572 | Phạm Hữu Phúc | An Viên - Tiên Lữ - Hưng Yên | Thuyền trưởng | 278 | 516.30 | Không có sổ nhật ký theo quy định |
| 1103 | HP-3755 | Tiêu Công Vinh | Thanh Xuân - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 108 | 390.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1104 | HN-1714 | Nguyễn Hoàng Thái | Chu Minh - Ba Vì - Hà Nội | Thuyền trưởng | 450 | 737.00 | Trang bị không đủ số lượng thiết bị phòng cháy chữa cháy theo quy định |
| 1105 | TB-1630 | Bùi Thanh Tuấn | Thái Thụy - Thái Bình | Thuyền trưởng | 279 | 488.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1106 | QN-7374 | LƯU HẢI QUÂN | Bình Dương - Đông Triều - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 540 | 4190.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ chữa cháy theo quy định |
| 1107 | TB-1658 | Đinh Văn Nghĩa | Nghĩa Trung, Nghĩa Hưng , Nam Định | Thuyền trưởng | 193 | 472.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1108 | HD-1909 | Dương Văn Điền | Minh Hòa - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 860.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1109 | HP-4839 | Trần văn Chớp | An lư - Thủy Nguyên - Hải phòng | Thuyền trưởng | 275 | 912.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1110 | BN-1738 | Nguyễn Văn Ca | An Thịnh- Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 834.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật